Việc Việt Nam chuyển hướng sang phát triển thép xanh không chỉ là một lựa chọn công nghệ, mà là một bước chuyển chiến lược ở tầm chính sách quốc gia. Định hướng này được xác lập rõ trong Quyết định số 261/QĐ-TTg do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký ban hành, phê duyệt Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Văn bản này thể hiện rõ quan điểm: Việt Nam vẫn phát triển công nghiệp nặng, nhưng phải phát triển theo các chuẩn mực môi trường ngày càng khắt khe của thế giới, thay vì đi theo con đường tăng trưởng dựa vào phát thải cao như trước đây.
Cách tiếp cận này cho thấy một sự thay đổi tư duy quan trọng. Công nghiệp thép – vốn thường gắn với hình ảnh tiêu tốn năng lượng và phát thải lớn – nay được đặt trong khuôn khổ của chuyển đổi xanh và giảm carbon. Điều đó đồng nghĩa với việc mọi bước mở rộng công suất trong tương lai đều phải song hành với đổi mới công nghệ, nâng hiệu suất năng lượng và giảm cường độ phát thải khí nhà kính. Đây chính là nền tảng để thép Việt Nam không bị “mắc kẹt” trong nhóm ngành công nghiệp phát thải cao, mà có thể đồng hành cùng xu thế khử carbon toàn cầu.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế thay đổi nhanh chóng, định hướng này mang ý nghĩa sống còn. Các thị trường lớn như châu Âu, Bắc Mỹ hay các nền kinh tế phát triển ở châu Á đang siết chặt yêu cầu môi trường thông qua cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới, tiêu chuẩn mua sắm xanh và các cam kết giảm phát thải trong chuỗi cung ứng. Nếu không chuyển đổi, thép Việt Nam có nguy cơ bị đánh thuế carbon, chịu rào cản kỹ thuật ngày càng cao hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các tập đoàn toàn cầu. Việc Chính phủ chính thức đưa thép xanh vào chiến lược phát triển ngành cho thấy Việt Nam chủ động thích ứng, thay vì bị động chạy theo khi rào cản đã hình thành.
Chuyển sang thép xanh vì vậy không chỉ để “đáp ứng yêu cầu môi trường”, mà còn để bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi phát thải carbon trở thành một dạng chi phí thương mại mới, những quốc gia sản xuất thép với cường độ phát thải thấp sẽ có lợi thế rõ rệt. Chiến lược theo Quyết định 261 đã đặt nền móng cho lợi thế đó bằng cách khuyến khích công nghệ lò điện hồ quang, tăng sử dụng thép phế, cải thiện hiệu suất năng lượng và gắn phát triển thép với nguồn điện ngày càng sạch hơn.
Bước chuyển này cũng mở ra cơ hội nâng cấp giá trị ngành thép. Khi sản xuất theo tiêu chuẩn xanh, thép Việt Nam có điều kiện tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị cao như thép cho ô tô, năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông hiện đại, đóng tàu và công nghiệp chế tạo chính xác. Đây là những lĩnh vực mà yếu tố phát thải thấp ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc, không còn là lợi thế phụ trợ.
Ở tầm vĩ mô, việc lồng ghép yêu cầu môi trường vào chiến lược phát triển thép cho thấy Việt Nam đang lựa chọn con đường công nghiệp hóa thế hệ mới: tăng trưởng đi kèm kiểm soát phát thải, mở rộng quy mô nhưng không đánh đổi môi trường. Điều này phù hợp với các cam kết quốc tế về khí hậu và giúp nâng cao hình ảnh của Việt Nam như một trung tâm sản xuất có trách nhiệm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tóm lại, Quyết định 261 không chỉ là một văn bản định hướng ngành thép, mà là tuyên bố rõ ràng về mô hình phát triển công nghiệp nặng của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. Thép xanh vì thế không đơn thuần là xu hướng công nghệ, mà là nền tảng để ngành thép vượt qua các rào cản carbon, tiếp cận thị trường khó tính và từng bước nâng cao giá trị trong chuỗi công nghiệp toàn cầu.