Bộ Thương mại Mỹ (U.S. Department of Commerce – DOC) vừa công bố kết luận sơ bộ trong cuộc điều tra chống bán phá giá đối với sản phẩm thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam. Theo kết luận này, một số doanh nghiệp thép Việt Nam có thể phải đối mặt với mức thuế tạm thời rất cao, lên tới hơn 130%.
Theo thông tin từ Cục Phòng vệ thương mại Việt Nam (Bộ Công Thương), DOC đã lựa chọn một doanh nghiệp Việt Nam làm bị đơn bắt buộc trong vụ điều tra. Tổng cộng có khoảng 10 công ty liên kết liên quan, trong đó có các đơn vị thuộc Tập đoàn Hòa Phát như Hòa Phát Hải Dương, Hòa Phát Dung Quất và Hòa Phát Hưng Yên.
Theo kết luận sơ bộ, mức thuế chống bán phá giá tạm thời áp dụng cho bị đơn bắt buộc và các công ty liên kết là 121,97%. Trong khi đó, các doanh nghiệp thép khác của Việt Nam chịu mức thuế lên tới 130,77%.
Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh xuất khẩu thép cốt bê tông của Việt Nam sang Mỹ tăng nhanh trong những năm gần đây. Năm 2022, lượng xuất khẩu chỉ khoảng 43 tấn với giá trị gần 43.000 USD. Tuy nhiên đến năm 2023, con số này tăng lên khoảng 27.700 tấn, tương đương 16,8 triệu USD. Đến năm 2024, khối lượng xuất khẩu đạt khoảng 56.400 tấn, với giá trị gần 30 triệu USD.
So với các quốc gia khác bị điều tra, mức thuế sơ bộ áp dụng với Việt Nam cao hơn đáng kể. Cụ thể, thép từ Bulgaria chịu mức thuế khoảng 52,8%, trong khi sản phẩm từ Egypt bị áp thuế từ 34,2% đến 52,7%.
Trước đó, DOC cũng đã ban hành kết luận sơ bộ trong cuộc điều tra chống trợ cấp đối với thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam, Algeria và Egypt. Theo đó, mức thuế chống trợ cấp tạm thời đối với các doanh nghiệp Việt Nam chỉ ở mức 1,08%, thấp hơn nhiều so với Algeria (72,94%) và Ai Cập (29,51%).
Theo quy trình điều tra của DOC, sau kết luận sơ bộ, cơ quan này có thể gửi thêm bảng câu hỏi và tiến hành thẩm tra tại chỗ đối với các doanh nghiệp liên quan trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.
Các chuyên gia thương mại cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần hợp tác chặt chẽ với cơ quan điều tra, chuẩn bị đầy đủ dữ liệu và tham vấn luật sư quốc tế để giảm thiểu rủi ro trong kết luận cuối cùng. Đồng thời, vụ việc cũng cho thấy ngành thép Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao khả năng ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại trong bối cảnh bảo hộ thương mại toàn cầu ngày càng gia tăng.